reticular activating system

reticular activating system

The student learns about the reticular activating system in biology class.

Định nghĩa

Danh từ: Hệ thống kích hoạt lưới (Reticular Activating System - RAS) một mạng lưới các tế bào thần kinh nằm trong cấu trúc lướithân não. Hệ thống này đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh trạng thái tỉnh táo, chú ý kích thích hoạt động của não bộ, giúp cơ thể sẵn sàng phản ứng với các kích thích từ môi trường.

dụ sử dụng
  • (Hệ thống kích hoạt lưới giúp bạn tỉnh táo trong suốt một buổi giảng nhàm chán.)
  • (Tổn thương hệ thống kích hoạt lưới có thể dẫn đến hôn mê.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to activate the reticular activating system": kích hoạt hệ thống kích hoạt lưới, thường được dùng trong ngữ cảnh tăng cường sự tỉnh táo.

    • Caffeine is known to activate the reticular activating system, making you more alert. (Caffeine được biết đến kích hoạt hệ thống kích hoạt lưới, khiến bạn tỉnh táo hơn.)
  • "the role of the reticular activating system in sleep": vai trò của hệ thống kích hoạt lưới trong giấc ngủ.

    • The reticular activating system plays a key role in the transition between sleep and wakefulness. (Hệ thống kích hoạt lưới đóng vai trò chính trong quá trình chuyển đổi giữa ngủ thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Reticular formation (danh từ): cấu trúc lưới, phần giải phẫu chứa hệ thống kích hoạt lưới.

    • The reticular formation is a network of neurons in the brainstem. (Cấu trúc lưới một mạng lưới các tế bào thần kinh trong thân não.)
  • Activating system (danh từ): hệ thống kích hoạt, một thuật ngữ rộng hơn.

    • The brain has several activating systems that regulate consciousness. (Não bộ nhiều hệ thống kích hoạt điều chỉnh ý thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Arousal system: hệ thống kích thích, nhấn mạnh chức năng đánh thức.
  • Alerting system: hệ thống cảnh báo, nhấn mạnh chức năng tăng cường sự chú ý.
Các cụm từ liên quan
  • RAS function: chức năng của hệ thống kích hoạt lưới.

    • RAS function is crucial for maintaining consciousness. (Chức năng của hệ thống kích hoạt lưới rất quan trọng để duy trì ý thức.)
  • RAS pathway: con đường thần kinh của hệ thống kích hoạt lưới.

    • The RAS pathway connects the brainstem to the cortex. (Con đường thần kinh của hệ thống kích hoạt lưới kết nối thân não với vỏ não.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ này, đây một thuật ngữ khoa học chuyên ngành.